Illite (Đất sét Illite) vs BENTONITE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al9FFeHK3MgO41Si14+8
Khối lượng phân tử
1509.5 g/mol
CAS
12173-60-3
CAS
1302-78-9
| Illite (Đất sét Illite) ILLITE | BENTONITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Illite (Đất sét Illite) | BENTONITE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Bentonite có khả năng hấp thụ rất mạnh và thường gây cảm giác khô hơn. Illite có tác dụng nhẹ nhàng hơn với kích ứng ít hơn