Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl3I

Khối lượng phân tử

233.26 g/mol

CAS

865-44-1

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)

IODINE TRICHLORIDE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtIod hóa trioxid (Iodine Trichloride)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp giảm mảng bám và vi khuẩn gây bệnh nha chu
  • Tính chất khử trùng hiệu quả, hỗ trợ ngăn ngừa sâu răng
  • Tăng cường vệ sinh miệng và làm sạch sâu các khoảng giữa răng
  • Giúp giảm viêm lợi và chảy máu chân răng
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có nguy cơ kích ứng niêm mạc miệng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá lâu
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn ở những người nhạy cảm với iod
  • Tiêu thụ lượng lớn qua đường nuốt có thể gây độc tính toàn thân
  • Không nên sử dụng ở trẻ em dưới 6 tuổi mà không hướng dẫn của phụ huynh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận