Iritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O

Khối lượng phân tử

192.30 g/mol

CAS

67801-38-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Iritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one)

IRITONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtIritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
  • Cung cấp nốt hương gỗ, cam thảo độc đáo
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm xúc người sử dụng
  • Tăng cường tính hấp dẫn và giá trị thẩm mỹ của sản phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao vì có thể gây tổn thương da
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ