Iritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O

Khối lượng phân tử

192.30 g/mol

CAS

67801-38-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Iritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one)

IRITONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIritone (4-(2,4,6-Trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
  • Cung cấp nốt hương gỗ, cam thảo độc đáo
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm xúc người sử dụng
  • Tăng cường tính hấp dẫn và giá trị thẩm mỹ của sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao vì có thể gây tổn thương da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy