Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate vs Formate isoamyl (Hương liệu ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

123-92-2

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

110-45-2

Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate

ISOAMYL ACETATE

Formate isoamyl (Hương liệu ester)

ISOAMYL FORMATE

Tên tiếng ViệtIsoamyl Acetate / Isopentyl AcetateFormate isoamyl (Hương liệu ester)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện độ hòa tan và phân tán đều các thành phần hóa học trong công thức
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các chất hoạt động vào da
  • Mang lại mùi thơm tự nhiên, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt trái cây tươi mát
  • Giúp sản phẩm có mùi hấp dẫn và bền lâu trên da
  • Bay hơi nhanh, không để lại cảm giác dầu gây khó chịu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm chăm sóc da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, có thể giảm hiệu quả nếu để lâu hoặc không kín nắp
  • Mùi thơm có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm với một số người
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương
  • Mùi thơm mạnh có thể không phù hợp với những người cảm thụ cao với các chất kích thích
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây kích ứng nhẹ

Nhận xét

Cả hai đều là các ester dễ bay hơi được sử dụng trong hương liệu, nhưng Isoamyl Formate có mùi thơm nhẹ nhàng hơn với nốt trái cây tươi, trong khi Isoamyl Acetate có mùi ngọt hơn và khả năng bay hơi nhanh hơn một chút