Isoamyl Allylglycol Acetate vs ETHYL HEXANOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
67634-00-8
CAS
123-66-0
| Isoamyl Allylglycol Acetate ISOAMYL ALLYLGLYCOLATE | ETHYL HEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isoamyl Allylglycol Acetate | ETHYL HEXANOATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Isoamyl Allylglycol Acetate bền vững hơn và có hương thơm lâu hơn so với Ethyl Hexanoate, nhưng cái sau có mùi thơm hoa quả nhẹ nhàng hơn