Formate isoamyl (Hương liệu ester) vs ETHYL HEXANOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H12O2
Khối lượng phân tử
116.16 g/mol
CAS
110-45-2
CAS
123-66-0
| Formate isoamyl (Hương liệu ester) ISOAMYL FORMATE | ETHYL HEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Formate isoamyl (Hương liệu ester) | ETHYL HEXANOATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất liệu hương liệu ester, nhưng Isoamyl Formate nhẹ hơn và tươi hơn, trong khi Ethyl Hexanoate có mùi hơi đậm và ấm hơn