Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

105-68-0

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)

ISOAMYL PROPIONATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtIsoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu với các ghi chú trái cây và vani
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
  • Độ bay hơi vừa phải, giúp hương liệu phát triển từ từ trên da
  • Độ ổn định cao, không dễ bị oxy hóa so với các chất tạo hương tự nhiên
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Thành phần hương liệu có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, cần thử patch trước khi sử dụng toàn mặt
  • Hương liệu tổng hợp thường kích hoạt các bệnh da mạn tính như viêm da tiếp xúc ở người có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương