Isobornyl Acetate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

125-12-2

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Isobornyl Acetate

ISOBORNYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtIsobornyl Acetate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn và cải thiện cảm nhận sản phẩm
  • Tạo hương thơm mát lạnh, sảng khoái cho da
  • Độc lập hóa học, ổn định trong công thức cosmetic
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Nguy cơm gây phản ứng quang độc (phototoxicity) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng