Isobornyl Isovalerate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

7779-73-9

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Isobornyl Isovalerate

ISOBORNYL ISOVALERATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobornyl IsovalerateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm đặc biệt và hấp dẫn với nốt gỗ, herbal tự nhiên
  • Giúp kéo dài độ lưu hương và ổn định mùi theo thời gian
  • Tăng cường trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc với nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da có vết thương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy