Isobornyl Isovalerate vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

7779-73-9

CAS

78-70-6

Isobornyl Isovalerate

ISOBORNYL ISOVALERATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtIsobornyl IsovalerateLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm đặc biệt và hấp dẫn với nốt gỗ, herbal tự nhiên
  • Giúp kéo dài độ lưu hương và ổn định mùi theo thời gian
  • Tăng cường trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc với nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da có vết thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là các hương liệu phổ biến, nhưng Isobornyl Isovalerate có hương thơm gỗ hơn trong khi Linalool có ghi chú hoa nặng hơn