Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H22O2

Khối lượng phân tử

210.31 g/mol

CAS

2756-56-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat

ISOBORNYL PROPIONATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương sảng khoái, tươi mát với ghi chú camphor nhẹ
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương liệu
  • An toàn và ổn định hóa học, tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc mụn cho hầu hết các loại da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ quá cao có thể gây tác dụng bất lợi cho da nhạy cảm
  • Những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất mùi hương tổng hợp nên thử patch test trước
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ