Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H22O2

Khối lượng phân tử

210.31 g/mol

CAS

2756-56-1

CAS

78-70-6

Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat

ISOBORNYL PROPIONATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl PropionatLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương sảng khoái, tươi mát với ghi chú camphor nhẹ
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương liệu
  • An toàn và ổn định hóa học, tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc mụn cho hầu hết các loại da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ quá cao có thể gây tác dụng bất lợi cho da nhạy cảm
  • Những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất mùi hương tổng hợp nên thử patch test trước
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ các tinh dầu, trong khi Isobornyl Propionate là tổng hợp. Linalool có tác dụng dưỡng da nhẹ, còn Isobornyl Propionate chỉ có tác dụng hương liệu thuần túy. Linalool có tính bay hơi nhanh hơn.