Isobutane (Khí đẩy) vs Butan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

75-28-5

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

106-97-8

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Butan

BUTANE

Tên tiếng ViệtIsobutane (Khí đẩy)Butan
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol
  • Hoạt động như chất đẩy hiệu quả giúp phân tán sản phẩm đều đặn
  • Không tích tụ trên da hay gây cảm giác nhờn rít
  • Giúp các thành phần hoạt chất tiếp xúc với da một cách nhất quán
  • Hỗ trợ bảo quản sản phẩm bằng cách hạn chế tiếp xúc với không khí
Lưu ý
  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí
  • Có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da trong nồng độ cao hoặc sử dụng lặp lại quá nhiều
  • Dễ cháy và có tính dễ bốc hơi, cần lưu trữ ở nơi mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Có thể gây chóng mặt hoặc hô hấp không thoải mái nếu hít trực tiếp từ bình xịt

Nhận xét

Cả hai đều là chất đẩy, nhưng isobutane có cấu trúc nhánh (isomer của butane). Isobutane có xu hướng ít dễ cháy hơn nhẹ nhàng so với n-butane thường