Isobutyl Butyrate vs ETHYL BUTYRATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H16O2
Khối lượng phân tử
144.21 g/mol
CAS
539-90-2
CAS
105-54-4
| Isobutyl Butyrate ISOBUTYL BUTYRATE | ETHYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyl Butyrate | ETHYL BUTYRATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Đều là các ester butyrate nhưng có cấu trúc khác nhau. Isobutyl Butyrate có mùi mạnh hơn và độ bền hương dài hơn so với Ethyl Butyrate.