Isobutyl Formate / Formate Isobutyl vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O2

Khối lượng phân tử

102.13 g/mol

CAS

542-55-2

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Isobutyl Formate / Formate Isobutyl

ISOBUTYL FORMATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtIsobutyl Formate / Formate Isobutyl1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mới với nốt trái cây và cây cỏ
  • Bay hơi nhanh, tạo nốt mũi hoặc nốt tim cho nước hoa
  • Tương thích với nhiều loại dung môi hữu cơ khác nhau
  • Cải thiện cảm nhận và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, cần bảo quản trong điều kiện kín và mát mẻ
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân nhạy cảm với các ester
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương