Isobutyl Hexanoate vs Bơ Shea

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

105-79-3

CAS

194043-92-0 - 91080-23-8

Isobutyl Hexanoate

ISOBUTYL HEXANOATE

Bơ Shea

BUTYROSPERMUM PARKII BUTTER

Tên tiếng ViệtIsobutyl HexanoateBơ Shea
Phân loạiHương liệuDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông (non-comedogenic)
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Dưỡng ẩm sâu và lâu dài cho da khô
  • Chứa vitamin A và E giúp chống oxy hóa và làm mềm da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Dễ bay hơi, có thể giảm độ ổn định của sản phẩm nếu bảo quản không tốt
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có khả năng gây mụn đối với da dầu hoặc da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây cảm giác nhờn nếu dùng quá nhiều hoặc không thích hợp với loại da
  • Tiềm ẩn dị ứng ở những người nhạy cảm với các sản phẩm từ cây họ Sapotaceae