Isobutyl Hexanoate vs HEXYL CINNAMAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
105-79-3
CAS
101-86-0
| Isobutyl Hexanoate ISOBUTYL HEXANOATE | HEXYL CINNAMAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyl Hexanoate | HEXYL CINNAMAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo mùi hương, nhưng Isobutyl Hexanoate có mùi nhẹ nhàng hơn trong khi Hexyl Cinnamal có mùi thơm cam thảo rõ nét hơn