Isobutyl Hexanoate vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

105-79-3

CAS

122-99-6

Isobutyl Hexanoate

ISOBUTYL HEXANOATE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtIsobutyl HexanoatePhenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông (non-comedogenic)
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Dễ bay hơi, có thể giảm độ ổn định của sản phẩm nếu bảo quản không tốt
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi