Isobutyl Tiglate vs ETHYL VANILLIN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16O2
Khối lượng phân tử
156.22 g/mol
CAS
61692-84-0
CAS
121-32-4
| Isobutyl Tiglate ISOBUTYL TIGLATE | ETHYL VANILLIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyl Tiglate | ETHYL VANILLIN |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng isobutyl tiglate mang lại nốt trái cây sáng hơn, trong khi ethyl vanillin mang lại nốt vani ấm áp và cố định