Isobutyl Tiglate vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

61692-84-0

CAS

106-24-1

Isobutyl Tiglate

ISOBUTYL TIGLATE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtIsobutyl TiglateGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định mùi hương và kéo dài hiệu ứng lưu hương
  • Tương thích cao với các công thức nước hoa và mỹ phẩm
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dễ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với ester
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
An toàn