Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H14N2O3S
Khối lượng phân tử
278.33 g/mol
CAS
1428450-95-6
| Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs niacinamideIsobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs panthenolIsobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs ferulic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamide