Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs Arbutin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H14N2O3S
Khối lượng phân tử
278.33 g/mol
CAS
1428450-95-6
CAS
497-76-7
| Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL | Arbutin ARBUTIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol | Arbutin |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Arbutin là thành phần làm sáng da nhẹ nhàng hơn với ít kích ứng nhưng hiệu quả chậm hơn. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn và cho kết quả nhanh hơn.