Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs Hydroquinone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H14N2O3S

Khối lượng phân tử

278.33 g/mol

CAS

1428450-95-6

CAS

123-31-9

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL

Hydroquinone

HYDROQUINONE

Tên tiếng ViệtIsobutylamido Thiazolyl ResorcinolHydroquinone
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score3/108/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ức chế tyrosinase và giảm sản sinh melanin, làm sáng da hiệu quả
  • Giúp làm mờ đốm nâu, nám và các vết thâm sắc tố
  • Cải thiện độ đồng đều của tone da và tăng độ sáng tự nhiên
  • Ổn định hơn so với các thành phần làm trắng truyền thống
  • Làm mờ nám, tàn nhang và các đốm nâu hiệu quả
  • Giúp đều màu da và làm sáng vùng da sạm màu
  • Điều trị vết thâm sau mụn nhanh chóng
  • Có hiệu quả được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây viêm da liên hệ nếu da bị nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Cần tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên dùng cho da quá nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng, đỏ rát và bong tróc da
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Sử dụng lâu dài có thể gây tình trạng ochronosis (da bị sẫm màu)

Nhận xét

Hydroquinone là tiêu chuẩn vàng cũ cho làm sáng da với hiệu quả cao nhưng rủi ro kích ứng và ochronosis (làm đen da) cao hơn. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mang lại hiệu quả tương đương hoặc cao hơn với khả năng an toàn tốt hơn.