Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H14N2O3S

Khối lượng phân tử

278.33 g/mol

CAS

1428450-95-6

CAS

98-92-0

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtIsobutylamido Thiazolyl ResorcinolNiacinamide
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ức chế tyrosinase và giảm sản sinh melanin, làm sáng da hiệu quả
  • Giúp làm mờ đốm nâu, nám và các vết thâm sắc tố
  • Cải thiện độ đồng đều của tone da và tăng độ sáng tự nhiên
  • Ổn định hơn so với các thành phần làm trắng truyền thống
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây viêm da liên hệ nếu da bị nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Cần tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên dùng cho da quá nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide là thành phần đa tác dụng với hiệu quả làm sáng da nhẹ nhàng hơn nhưng ít kích ứng. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn về làm sáng nhưng có thể kích ứng hơn.