Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H14N2O3S
Khối lượng phân tử
278.33 g/mol
CAS
1428450-95-6
CAS
98-92-0
| Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide là thành phần đa tác dụng với hiệu quả làm sáng da nhẹ nhàng hơn nhưng ít kích ứng. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn về làm sáng nhưng có thể kích ứng hơn.