Copolymer Isobutylene/Styrene vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9011-12-5

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Copolymer Isobutylene/Styrene

ISOBUTYLENE/STYRENE COPOLYMER

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Isobutylene/StyreneCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo membrane bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ bền vững của công thức mỹ phẩm, tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Tăng độ dẻo dai và cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Giúp phân tán các chất hoạt động khác trong công thức một cách đều đặn
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Có thể gây cảm giác bí bách nếu sử dụng quá thường xuyên trên da khô
  • Khó loại bỏ hoàn toàn bằng nước, cần sử dụng tẩy trang dầu hoặc sữa rửa mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận