Acetate Isocarvyl vs CEDROL
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
71660-03-2
CAS
77-53-2
| Acetate Isocarvyl ISOCARVYL ACETATE | CEDROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate Isocarvyl | CEDROL |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |