Acetate Isocarvyl vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

71660-03-2

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Acetate Isocarvyl

ISOCARVYL ACETATE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate IsocarvylAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên với mùi gỗ và thảo mộc tinh tế
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng
  • Có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người có làn da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ khi sử dụng nồng độ cao hoặc trong sản phẩm tập trung
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết mở
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da

Nhận xét

Cả hai là ester acetate, Geranyl Acetate có mùi hoa hồng tươi, Isocarvyl Acetate có mùi gỗ sâu hơn