Isodecyl Oleate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H54O2

Khối lượng phân tử

422.7 g/mol

CAS

59231-34-4

CAS

111-01-3

Isodecyl Oleate

ISODECYL OLEATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtIsodecyl OleateSqualane
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và ngăn ngừa mất nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thụ của các thành phần khác
  • Không để lại cảm giác bết dính hoặc nặng nề
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những người da nhạy cảm hoặc da dầu quá mức
  • Tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều nhẹ và thân thiện với da dầu. Squalane tự nhiên hơn và có tính dưỡng da tốt. Isodecyl oleate rẻ hơn và ổn định hơn về hóa học.