Axit Isophtalic vs Sodium Citrate (Natri Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H6O4

Khối lượng phân tử

166.13 g/mol

CAS

121-91-5

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

Axit Isophtalic

ISOPHTHALIC ACID

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtAxit IsophtalicSodium Citrate (Natri Citrate)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tác nhân ổn định polymer trong các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ bền và tính chất vật lý của sản phẩm
  • Có thể điều chỉnh pH và cân bằng hoá học trong công thức
  • Tương thích với các hệ thống polymer phức tạp
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
Lưu ý
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các acid hữu cơ
  • Dữ liệu an toàn trong mỹ phẩm còn hạn chế, chưa được nghiên cứu sâu rộng
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản

Nhận xét

Sodium citrate là muối buffer có khả năng điều chỉnh pH hiệu quả hơn, trong khi isophthalic acid cần trung hòa hóa để tạo muối buffer