Axit Isophtalic vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H6O4

Khối lượng phân tử

166.13 g/mol

CAS

121-91-5

CAS

1310-73-2

Axit Isophtalic

ISOPHTHALIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit IsophtalicNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tác nhân ổn định polymer trong các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ bền và tính chất vật lý của sản phẩm
  • Có thể điều chỉnh pH và cân bằng hoá học trong công thức
  • Tương thích với các hệ thống polymer phức tạp
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các acid hữu cơ
  • Dữ liệu an toàn trong mỹ phẩm còn hạn chế, chưa được nghiên cứu sâu rộng
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium citrate là muối buffer có khả năng điều chỉnh pH hiệu quả hơn, trong khi isophthalic acid cần trung hòa hóa để tạo muối buffer