Cồn isopropyl vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8O

Khối lượng phân tử

60.10 g/mol

CAS

67-63-0

CAS

9004-61-9

Cồn isopropyl

ISOPROPYL ALCOHOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCồn isopropylHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHương liệuDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngTạo hươngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tạo cảm giác mát lạnh và giúp sản phẩm thấm nhanh vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Có tính chất làm khô và giúp giảm độ bóng cho da dầu
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da khi sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Tiếp xúc thường xuyên với nồng độ cao có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Có mùi đặc trưng, có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với mùi
  • Tránh sử dụng trên vùng mắt và các vùng da rất nhạy cảm
An toàn