Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs ETHYL CINNAMATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
CAS
103-36-6
| Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | ETHYL CINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) | ETHYL CINNAMATE |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Tạo hương, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |