Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs PEG-25 PABA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
CAS
116242-27-4
| Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | PEG-25 PABA PEG-25 PABA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) | PEG-25 PABA |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs octinoxateIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs avobenzoneIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs zinc-oxidePEG-25 PABA vs titanium-dioxidePEG-25 PABA vs zinc-oxidePEG-25 PABA vs octocrylene