Isopropyl Methyl Pyranone vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50405-95-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Isopropyl Methyl Pyranone

ISOPROPYL-METHYL-PYRANONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl Methyl PyranoneAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm lâu dài và ổn định trong sản phẩm
  • Cải thiện tính chiết xuất và cố định của các thành phần hương liệu khác
  • Thêm chiều sâu và ấm áp cho các hương thơm phức tạp
  • Tương thích cao với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng quang học nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời kéo dài
  • Có thể dẫn đến mất nước da nếu nồng độ quá cao trong công thức
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy