Isopropyl Myristate vs Diethylhexyl Adipate (DEHA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C22H42O4

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

103-23-1

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Diethylhexyl Adipate (DEHA)

DIETHYLHEXYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateDiethylhexyl Adipate (DEHA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/104/10
Gây mụn5/53/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm da lâu dài
  • Tạo lớp màng bảo vệ mềm mại, tăng độ mượt của da
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn hơn và thẩm thấu tốt hơn
  • Tăng độ bền màu và kết cấu của các sản phẩm trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn (comedogenic rating 3)
  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm với ester dầu
  • Chứa potassium sorbate trong một số công thức có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm mềm da tổng hợp, nhưng DEHA nhẹ hơn và ít dầy hơn; Isopropyl Myristate có khả năng gây mụn cao hơn