Isopropyl Myristate vs Diisooctyl Sebacate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
CAS
10340-41-7
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Diisooctyl Sebacate DIISOOCTYL SEBACATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Diisooctyl Sebacate |
| Phân loại | Làm mềm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Isopropyl Myristate là một ester nhẹ khác, nhanh chóng hấp thụ nhưng có độ bôi trơn thấp hơn. Diisooctyl Sebacate cung cấp độ bôi trơn tốt hơn và hoạt tính chống oxy hóa, nhưng có khuynh hướng gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao hơn.