Isopropyl Myristate vs Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67633-95-8

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)

ETHYL HYDROXYHEPTYL KETONE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateEthyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)
Phân loạiLàm mềmHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn5/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Tạo mùi thơm dễ chịu với note gỗ ấm áp và tinh tế
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và độ hấp dẫn của công thức
  • Có khả năng giữ hương lâu trên da nhờ cấu trúc phân tử ổn định
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi thơm
  • Có khả năng gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh ở nồng độ rất cao (hiếm gặp trong mỹ phẩm)
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da chưa pha loãng do có tính kích ứ tiềm ẩn