Isopropyl Myristate vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
CAS
9004-61-9
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |