Isopropyl Myristate vs Polybutene thủy hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
CAS
-
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Polybutene thủy hóa HYDROGENATED POLYBUTENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Polybutene thủy hóa |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|