Isopropyl Myristate vs Nonyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C11H22O2
Khối lượng phân tử
186.29 g/mol
CAS
143-13-5
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Nonyl Acetate NONYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Nonyl Acetate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient có tính bay hơi nhẹ, nhưng nonyl acetate có mùi thơm hơn, trong khi isopropyl myristate có độ mịn tốt hơn