Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester) vs HYDROGEN PEROXIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O2S
Khối lượng phân tử
134.20 g/mol
CAS
7383-61-1
CAS
7722-84-1
| Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester) ISOPROPYL THIOGLYCOLATE | HYDROGEN PEROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester) | HYDROGEN PEROXIDE |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |