Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H23FN2O4S

Khối lượng phân tử

418.5 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide

ISOPROPYLCHROMENAMIDO FLUOROBENZYL METHANESULFONAMIDE

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtIsopropylchromenamido Fluorobenzyl MethanesulfonamideAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác động của gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tính đều màu, giảm các vết thâm nám
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm kích ứng
  • Chống lão hóa da, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, cần test patch trước khi sử dụng
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt, nếu xảy ra hãy rửa sạch bằng nước
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester