Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H23FN2O4S

Khối lượng phân tử

418.5 g/mol

CAS

-

CAS

98-92-0

Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide

ISOPROPYLCHROMENAMIDO FLUOROBENZYL METHANESULFONAMIDE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtIsopropylchromenamido Fluorobenzyl MethanesulfonamideNiacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác động của gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tính đều màu, giảm các vết thâm nám
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm kích ứng
  • Chống lão hóa da, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, cần test patch trước khi sử dụng
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt, nếu xảy ra hãy rửa sạch bằng nước
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide là thành phần đa năng giúp cân bằng sebum và mạnh mẽ, trong khi ICFM tập trung chủ yếu vào chống oxy hóa. Cả hai có thể kết hợp tốt với nhau.