Nhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1675-54-3

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Nhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)

ISOPROPYLIDENEDIPHENOL DIGLYCIDYL ETHER

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtNhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền lâu của công thức mỹ phẩm
  • Tăng khả năng chống thấm nước và chống mồ hôi
  • Giúp ổn định cấu trúc polymer trong sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ lâu trôi trên bề mặt da
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Nguy cơ tiếp xúc với BPA residual nếu không xử lý hoàn toàn
  • Có thể gây phản ứng contact dermatitis ở một số người
  • Yêu cầu đặc biệt giám sát trong các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc bà bầu
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận