Isopropylphthalimide vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

304-17-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtIsopropylphthalimideButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế
An toàn