Isostearamidopropyl Laurylacetodimonium Chloride vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C37H75ClN2O3

Khối lượng phân tử

631.5 g/mol

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Isostearamidopropyl Laurylacetodimonium Chloride

ISOSTEARAMIDOPROPYL LAURYLACETODIMONIUM CHLORIDE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtIsostearamidopropyl Laurylacetodimonium ChlorideDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng tócLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc không bồng bềnh
  • Làm mềm và mướt tóc, cải thiện độ mờn
  • Giảm xơ rối tóc và dễ chải vuốt
  • Tạo lớp bảo vệ trên tóc, bảo vệ khỏi tổn thương
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng lâu dài trên tóc mỏng hoặc yếu
  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Không phân hủy dễ dàng, có ảnh hưởng đến môi trường
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Silicone cũng mang lại độ mềm mại nhưng không có tính chống tĩnh điện như quaternary ammonium