Isostearamidopropyl Morpholine Lactate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

72300-24-4 / 133651-38-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isostearamidopropyl Morpholine Lactate

ISOSTEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsostearamidopropyl Morpholine LactateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tích tụ điện tĩnh trên tóc và da
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ bóng tự nhiên
  • Tăng khả năng điều hòa và dễ chải
  • Hỗ trợ độ bền vững của kiểu tóc
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô