Isostearamidopropyl Morpholine Lactate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

72300-24-4 / 133651-38-4

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Isostearamidopropyl Morpholine Lactate

ISOSTEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtIsostearamidopropyl Morpholine LactateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tích tụ điện tĩnh trên tóc và da
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ bóng tự nhiên
  • Tăng khả năng điều hòa và dễ chải
  • Hỗ trợ độ bền vững của kiểu tóc
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận