Isostearyl Hydroxyethyl Imidazoline vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H44N2O
Khối lượng phân tử
352.6 g/mol
CAS
68966-38-1
CAS
36653-82-4
| Isostearyl Hydroxyethyl Imidazoline ISOSTEARYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isostearyl Hydroxyethyl Imidazoline | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa dương ion, nhưng Isostearyl Hydroxyethyl Imidazoline có chuỗi hydrocarbon dài hơn, cung cấp hiệu ứng điều hòa nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng tích tụ